cellular inclusion

cellular inclusion

A scientist observes a cellular inclusion through a microscope.

Định nghĩa

Danh từ:
- Thể vùi tế bào: "Cellular inclusion" (thể vùi tế bào) một cấu trúc nhỏ, rời rạc nằm bên trong tế bào chất hoặc nhân tế bào, thường được tìm thấy trong các tế bào bị nhiễm bệnh hoặc bất thường. có thể sản phẩm của virus, vi khuẩn, hoặc các chất lạ tích tụ, đặc trưng cho một số bệnh nhất định.

dụ sử dụng
  • (Nhà nghiên cứu bệnh học đã quan sát thấy một thể vùi tế bào trong các tế bào gan của bệnh nhân.)
  • (Một số bệnh nhiễm virus được chẩn đoán dựa trên sự hiện diện của các thể vùi tế bào đặc hiệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to contain cellular inclusions": chứa các thể vùi tế bào.
    • The cytoplasm of the affected cells contained multiple cellular inclusions. (Tế bào chất của các tế bào bị ảnh hưởng chứa nhiều thể vùi tế bào.)
  • "to form cellular inclusions": hình thành các thể vùi tế bào.
    • The virus replicates and forms cellular inclusions within the host cell. (Virus nhân lên hình thành các thể vùi tế bào bên trong tế bào chủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Inclusion body (danh từ): thể vùi, một thuật ngữ đồng nghĩa thường dùng trong y học.
    • Inclusion bodies are often seen in rabies infections. (Các thể vùi thường được thấy trong các ca nhiễm bệnh dại.)
  • Cytoplasmic inclusion (danh từ): thể vùi tế bào chất, nhấn mạnh vị trí trong tế bào chất.
    • Cytoplasmic inclusions can be lipid droplets or viral particles. (Các thể vùi tế bào chất có thể giọt lipid hoặc hạt virus.)
Từ đồng nghĩa
  • Intracellular body: thể nội bào (chỉ chung các cấu trúc nhỏ bên trong tế bào).
  • Inclusion: thể vùi (dạng rút gọn, thường dùng trong ngữ cảnh bệnh ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "cellular inclusion".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này.